canton flannel

canton flannel

A tailor cuts a piece of canton flannel for a warm jacket.

Định nghĩa

Danh từ:
Vải flanen canton (hoặc vải flanel canton) một loại vải cotton dày chắc, lông (nap) chỉmột mặt. Loại vải này thường được dùng để may quần áo ấm, đồ lót, hoặc các sản phẩm cần độ bền giữ nhiệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một yard vải flanen canton để may một chiếc áo sơ mi ấm cho mùa đông.)
  • (Vải flanen canton thường được dùng để may đồ ngủ độ mềm mại ấm áp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canton flannel" có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh may mặc cổ điển hoặc công nghiệp dệt may, đặc biệt khi so sánh với các loại vải flanel khác (như flanel len).
    • In the 19th century, canton flannel was a popular choice for workwear due to its durability. (Vào thế kỷ 19, vải flanen canton lựa chọn phổ biến cho quần áo lao động nhờ độ bền của .)
Biến thể từ gần giống
  • Flannel (danh từ): vải flanel (nói chung, có thể làm từ len, cotton, hoặc sợi tổng hợp).
  • Cotton flannel (danh từ): vải flanel cotton (tương tự canton flannel nhưng không nhất thiết lông một mặt).
  • Nap (danh từ): lông trên bề mặt vải.
Từ đồng nghĩa
  • Cotton flannel: vải flanel cotton (thường dùng thay thế, nhưng không phải lúc nào cũng lông một mặt).
  • Flannelette: vải flanel nhẹ, mềm, thường làm từ cotton (tương tự nhưng mỏng hơn canton flannel).
Các cụm từ liên quan
  • "Canton flannel shirt": áo sơ mi may từ vải flanen canton.
    • He wore a canton flannel shirt to keep warm during the hike. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi vải flanen canton để giữ ấm trong chuyến đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "canton flannel". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh vải vóc, cụm từ "as soft as canton flannel" đôi khi được dùng để miêu tả sự mềm mại. - The kitten's fur was as soft as canton flannel. (Bộ lông của chú mèo con mềm mại như vải flanen canton.)